| Quy chế tổng quát sách lễ Rôma | |
| Phụ đề: | Những quy tắc chung về năm Phụng vụ và lịch chung của Hội Thánh Rôma |
| Tác giả: | Uỷ ban Phụng tự thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam |
| Ký hiệu tác giả: |
BAN |
| DDC: | 264.020 2 - Các nguyên tắc và hướng dẫn cử hành Phụng vụ |
| Ngôn ngữ: | Việt |
| Số cuốn: | 4 |
Hiện trạng các bản sách
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
» Thêm vào danh sách tác phẩm yêu thích
| Lời mở đầu | 11 |
| ♦ Chứng tích về một đức tin không thay đổi | 12 |
| ♦ Xác nhận một truyền thống liên tục | 16 |
| ♦ Thích ứng với những điều kiện mới | 19 |
| Chương I: Tầm quan trọng và sự cao quý của việc cử hành Thánh lễ | 25 |
| Chương II: Cấu trúc Thánh lễ, các yếu tố và các phần của Thánh lễ | 31 |
| I. Cấu trúc tổng quát của Thánh lễ | 31 |
| II. Các yếu tố của Thánh lễ | 32 |
| ♦ Đọc và giảng Lời Chúa | 32 |
| ♦ Các lời nguyện và phần dành cho linh mục | 33 |
| ♦ Những công thức dùng trong Thánh lễ | 35 |
| ♦ Cách đọc các bản văn | 36 |
| ♦ Tầm quan trọng của việc ca hát | 37 |
| ♦ Cử chỉ và điệu bộ bên ngoài | 39 |
| ♦ Thinh lặng | 41 |
| III. Từng phần của Thánh lễ | 42 |
| A. Những nghi thức mở đầu | 42 |
| ♦ Ca nhập lễ | 43 |
| ♦ Chào bàn thờ và cộng đoàn | 44 |
| ♦ Cử hành thống hối | 44 |
| ♦ Kinh Xin Chúa thương xót | 45 |
| ♦ Thánh thi Vinh danh | 46 |
| ♦ Lời nguyện nhập lễ | 46 |
| B. Phụng vụ Lời Chúa | 48 |
| ♦ Thinh lặng | 48 |
| ♦ Các bài đọc Thánh Kinh | 49 |
| ♦ Thánh vịnh đáp ca | 50 |
| ♦ Lời tung hô trước bài Tin Mừng | 52 |
| ♦ Bài giảng | 53 |
| ♦ Tuyên xưng đức tin | 54 |
| ♦ Lời nguyện chung | 55 |
| C. Phụng vụ Thánh Thể | 57 |
| ♦ Chuẩn bị lễ vật | 58 |
| ♦ Lời nguyện tiến lễ | 60 |
| ♦ Kinh nguyện Thánh Thể | 60 |
| ♦ Nghi thức hiệp lễ | 63 |
| ♦ Kinh Lạy Cha | 64 |
| ♦ Chúc bình an | 64 |
| ♦ Bẻ bánh | 65 |
| ♦ Hiệp lễ | 66 |
| D. Nghi thức kết lễ | 69 |
| Chương III: Các phận vụ và thừa tác vụ trong Thánh lễ | 71 |
| I. Phận vụ do chức thánh | 72 |
| II. Phận vụ của dân Chúa | 74 |
| III. Những phận vụ riêng biệt | 75 |
| ♦ Thừa tác vụ của thầy giúp lễ và đọc sách | 75 |
| ♦ Những phận vụ khác | 76 |
| IV. Phân chia phận vụ và chuẩn bị cho việc cử hành | 79 |
| Chương IV: Những thể thức khác nhau để cử hành Thánh lễ | 81 |
| I. Thánh lễ với giáo dân | 83 |
| ♦ Những điều cần chuẩn bị | 83 |
| A. Thánh lễ không có phó tế | 85 |
| ♦ Những nghi thức đầu lễ | 85 |
| ♦ Phụng vụ Lời Chúa | 87 |
| ♦ Phụng vụ Thánh Thể | 90 |
| ♦ Nghi thức kết lễ | 100 |
| B. Thánh lễ có phó tế | 101 |
| ♦ Nghi thức đầu lễ | 102 |
| ♦ Phụng vụ Lời Chúa | 103 |
| ♦ Phụng vụ Thánh Thể | 104 |
| ♦ Nghi thức kết lễ | 106 |
| C. Phận vụ thừa tác viên giúp lễ | 107 |
| ♦ Nghi thức đầu lễ | 107 |
| ♦ Phụng vụ Thánh Thể | 108 |
| D. Phận vụ thừa tác viên đọc sách | 109 |
| ♦ Nghi thức đầu lễ | 109 |
| ♦ Phụng vụ Lời Chúa | 110 |
| II. Thánh lễ đồng tế | 110 |
| ♦ Những điều cần biết trước | 110 |
| ♦ Nghi thức đầu lễ | 115 |
| ♦ Phụng vụ Lời Chúa | 115 |
| ♦ Phụng vụ Thánh Thể | 116 |
| ♦ Cách thức đọc kinh nguyện Thánh Thể | 116 |
| ♦ Kinh nguyện Thánh Thể I, còn gọi là Lễ quy Rôma | 117 |
| ♦ Kinh nguyện Thánh Thể II | 118 |
| ♦ Kinh nguyện Thánh Thể III | 119 |
| ♦ Kinh nguyện Thánh Thể IV | 120 |
| ♦ Nghi thức hiệp lễ | 122 |
| ♦ Nghi thức kết lễ | 126 |
| III. Thánh lễ chỉ có một thừa tác viên tham dự | 126 |
| ♦ Nghi thức đầu lễ | 127 |
| ♦ Phụng vụ Lời Chúa | 128 |
| ♦ Phụng vụ Thánh Thể | 129 |
| ♦ Nghi thức kết lễ | 130 |
| IV. Một ít quy luật chung cho tất cả các thể thức dâng lễ | 130 |
| ♦ Việc tôn kính bàn thờ và Sách Tin Mừng | 130 |
| ♦ Bái gối và cúi mình | 131 |
| ♦ Xông hương | 132 |
| ♦ Tráng chén | 135 |
| ♦ Hiệp lễ dưới hai hình | 136 |
| Chương V: Cách xếp đặt và trang trí thánh đường để cử hành Thánh Thể | 141 |
| I. Những nguyên tắc chung | 141 |
| II. Việc sắp đặt cung thánh cho việc cử hành cộng đoàn | 145 |
| ♦ Bàn thờ và cách trang trí | 145 |
| ♦ Giảng đài | 149 |
| ♦ Ghế dành cho linh mục chủ tế và các ghế khác | 150 |
| III. Cách sắp xếp trong thánh đường | 151 |
| ♦ Vị trí các tín hữu | 151 |
| ♦ Vị trí của ca đoàn và nhạc cụ | 152 |
| ♦ Nơi lưu giữ Mình Thánh Chúa | 152 |
| ♦ Các ảnh tượng thánh | 155 |
| Chương VI: Những chuẩn bị cần thiết cho việc cử hành Thánh lễ | |
| I. Bánh và rượu để cử hành Thánh lễ | 157 |
| II. Các vật dụng thánh nói chung | 158 |
| III. Các bình thánh | 159 |
| IV. Phẩm phục thánh | 161 |
| V. Những vật dụng khác dành để sử dụng trong thánh đường | 166 |
| Chương VII: Lựa chọn bài lễ và các phần của bài lễ | 168 |
| I. Việc lựa chọn bài lễ | 169 |
| II. Lựa chọn các phần của bài lễ | 171 |
| ♦ Các bài đọc | 171 |
| ♦ Các lời nguyện | 175 |
| ♦ Kinh nguyện Thánh Thể | 176 |
| ♦ Các bài hát | 177 |
| Chương VIII: Thánh lễ và lời nguyện trong những hoàn cảnh khác nhau và Thánh lễ cầu cho những người đã qua đời | 179 |
| I. Các Thánh lễ và lời nguyện trong những hoàn cảnh khác nhau | 179 |
| II. Thánh lễ cầu cho các tín hữu đã qua đời | 183 |
| Chương IX: Những thích nghi thuộc quyền Giám mục và hội đồng Giám mục | 186 |
|
NHỮNG QUY TẮC CHUNG VỀ NĂM PHỤNG VỤ VÀ LỊCH CHUNG CỦA HỘI THÁNH RÔMA
|
199 |
| Tông thư của Đức Giáo hoàng Phaolô VI | 199 |
| QUY LUẬT PHỔ QUÁT VỀ NĂM PHỤNG VỤ VÀ NIÊN LỊCH | |
| Chương I: Năm phụng vụ | 207 |
| I. Những ngày phụng vụ | |
| ♦ Ngày phụng vụ | 208 |
| ♦ Chúa nhật | 208 |
| ♦ Các lễ trọng, lễ kính và lễ nhớ | 210 |
| ♦ Những ngày trong tuần | 212 |
| II. Chu kì năm phụng vụ | 212 |
| ♦ Tam nhật Phục sinh | 212 |
| ♦ Mùa Phục sinh | 214 |
| ♦ Mùa Chay | 215 |
| ♦ Mùa Giáng sinh | 216 |
| ♦ Mùa Vọng | 218 |
| ♦ Mùa Thường niên | 219 |
| ♦ Các ngày khẩn cầu và bốn mùa | 219 |
| Chương II: Niên lịch | 221 |
| I. Niên lịch và những cử hành phụng vụ | 221 |
| II. Ngày riêng của các cử hành | 225 |
| ♦ Bảng ghi ngày phụng vụ xếp theo thứ tự ưu tiên | 228 |
| III. Lịch phụng vụ của Hội thánh Rôma | 232 |
| ♦ Tháng Một | 232 |
| ♦ Tháng Hai | 234 |
| ♦ Tháng Ba | 235 |
| ♦ Tháng Tư | 236 |
| ♦ Tháng Năm | 237 |
| ♦ Tháng Sáu | 238 |
| ♦ Tháng Bảy | 239 |
| ♦ Tháng Tám | 240 |
| ♦ Tháng Chín | 241 |
| ♦ Tháng Mười | 242 |
| ♦ Tháng Mười một | 243 |
| ♦ Tháng Mười hai | 244 |
| ♦ Những ngày cử hành chính trong những năm phụng vụ 2024-2055 | 245 |