| Thời hoàng kim của triết học Phật giáo Ấn Độ | |
| Nguyên tác: | The golden age of Indian Buddhist philosophy |
| Tác giả: | Jan Westerhoff |
| Ký hiệu tác giả: |
WE-J |
| Dịch giả: | Diệu Nga |
| DDC: | 181.4 - Triết học Ấn Độ |
| Ngôn ngữ: | Việt |
| Số cuốn: | 1 |
Hiện trạng các bản sách
|
||||||||||||||||
» Thêm vào danh sách tác phẩm yêu thích
| Giới thiệu | 1 |
| 1. Triết học Phật giáo ở Ấn Độ: Một bánh xe luôn quay | 1 |
| 2. Triết học như một trò chơi | 3 |
| 3. Các yếu tố quyết định trò chơi | 6 |
| a. Tranh luận | 9 |
| b. Các bản kinh (Thánh điển) | 11 |
| c. Thực hành thiền | 12 |
| 4. Tường thuật trò chơi: Cách để cơ cấu tài liệu | 14 |
| 5. Các nguồn của trò chơi | 16 |
| a. Những cơ sở của triết học Phật giáo | 16 |
| b. Các cuộc tranh luận | 20 |
| c. Các chú giải | 23 |
| d. Những luận cứ | 33 |
| 6. Quan điểm thi đấu của trò chơi | 38 |
| CHƯƠNG 1. A-TỲ-ĐẠT-MA | 55 |
| 1. Giới thiệu A-tỳ-đạt-ma | 55 |
| a. Những danh sách các thuật ngữ và những chủ đề được tìm thấy trong các bản kinh | 58 |
| b. Dạng câu hỏi và trả lời | 60 |
| c. Cung cấp một lý thuyết toàn diện | 61 |
| 2. Vấn đề về tính xác thực | 65 |
| 3. Những trường phái A-tỳ-đạt-ma | 68 |
| a. Đại chúng bộ (Mahāsaṃghika) | 71 |
| b. Trưởng lão bộ (Sthaviravāda): Thượng tọa bộ (Theravāda) | 78 |
| c. Trưởng lão bộ (Sthaviravāda): Độc tử bộ (Pudgalavāda) | 84 |
| d. Trưởng lão bộ: Nhất thiết hữu bộ (Sthaviravāda: Sarvāstivāda) | 96 |
| e. Trưởng lão bộ: Kinh lượng bộ (Sautrāntika) | 117 |
| CHƯƠNG 2. TỔNG TRUNG QUÁN (MADHYAMAKA) | 134 |
| 1. Sự hưng khởi của Phật giáo Đại thừa và mối quan hệ với triết học Phật giáo | 134 |
| 2. Tông Trung quán | 141 |
| 3. Những lời dạy của Bát-nhã ba-la-mật | 158 |
| a. Phê bình về nghiên cứu tạng A-tỳ-đạt-ma | 158 |
| b. Học thuyết của chủ nghĩa ảo tưởng | 160 |
| c. Sự chấp nhận rõ ràng các mâu thuẫn | 165 |
| 4. Những chủ đề chính của tư tưởng ngài Long Thọ (Nāgārjuna) | 170 |
| a. Ngài Long Thọ và sự phê bình nghiên cứu về tạng A-tỳ-đạt-ma | 170 |
| b. Chủ nghĩa huyễn ảo trong tư tưởng Long Thọ | 183 |
| c. Những mâu thuẫn và tư tưởng của ngài Long Thọ | 186 |
| 5. Những nhà bình giảng/Chú giải | 191 |
| a. Ngài Phật Hộ (Buddhapālita) | 193 |
| b. Ngài Thanh Biện (Bhāviveka) | 195 |
| c. Ngài Nguyệt Xứng (Candrakīrti) | 208 |
| 6. Những nhà tổng hợp/Luận sư vĩ đại: ngài Tịch Hộ (Śāntarakṣita) và ngài Liên Hoa Giới (Kamalaśīla) | 222 |
| 7. Tông Trung quán và phái Chính lý (Nyāya) | 228 |
| CHƯƠNG 3. TÔNG DUY THỨC | 235 |
| 1. Năm giai đoạn phát triển của tông Duy thức | 235 |
| a. Giai đoạn 1: Các bản kinh ban đầu của tông Duy thức | 236 |
| b. Giai đoạn 2 và 3: Ngài Di Lặc và ngài Vô Trước | 241 |
| c. Giai đoạn thứ tư: Ngài Thế Thân (Vasubandhu) | |
| d. Giai đoạn 5: Duy thức/Du-già hậu kỳ/giai đoạn sau | 256 |
| 2. Chứng minh giáo lý Phật giáo | 258 |
| a. Sự tái sinh | 258 |
| b. Tâm trí khác | |
| 4. Các yếu tố hình thành nên triết lý tông Duy thức | 309 |
| a. Các yếu tố lập luận | 309 |
| b. Các yếu tố kinh điển | 310 |
| c. Yếu tố thiền định | 310 |
| 5. Duy thức và các trường phái triết học Phật giáo khác | 319 |
| 6. Tông Duy thức và phái Hậu Vệ-đà | 339 |
| CHƯƠNG 4. TRƯỜNG PHÁI CỦA NGÀI TRẦN NA (DIṄNĀGA) VÀ NGÀI PHÁP XỨNG (DHARMAKĪRTI) | 346 |
| 1. Cuộc đời của ngài Trần Na (Diṅnāga) và ngài Pháp Xứng (Dharmakīrti) | 346 |
| 2. Nhận thức luận | 351 |
| 3. Phép suy luận | 359 |
| 4. Siêu hình học | 369 |
| 5. Ngôn ngữ | 375 |
| 6. Thẩm quyền kinh điển và nhận thức Du-già | 380 |
| a. Thẩm quyền kinh điển | 380 |
| b. Nhận thức theo triết lý Duy thức | 395 |
| 7. Cách phân loại triết lý của ngài Trần Na và ngài Pháp Xứng | 400 |
| 8. Trường phái của ngài Trần Na và ngài Pháp Xứng và mối quan hệ của nó với phái Di-mạn-sai (Mīmāṃsā) | 415 |
| a. Nhận thức luận của phái Di-mạn-sai | 418 |
| b. Triết lý ngôn ngữ của phái Di-mạn-sai | 421 |
| c. Phái Di-mạn-sai, nghiên cứu lịch sử/sử học và lịch sử | 427 |
| 9. Sự kết thúc của triết học Phật giáo ở Ấn Độ | 433 |
| a. Ngài Tịch Thiên (Śāntideva) | 434 |
| b. Ngài Nhiên Đăng Cát Tường Trí (Atīśa Dīpaṃkaraśrījñāna) | 442 |
| Kết luận | 452 |
| Tài liệu tham khảo | 458 |
| Bảng chỉ mục | 501 |