| Đại cương triết học sử Trung Quốc | |
| Tác giả: | Phùng Hữu Lan |
| Ký hiệu tác giả: |
PH-L |
| Dịch giả: | Nguyễn Văn Dương |
| DDC: | 181.11 - Triết học Trung Quốc và Triều Tiên |
| Ngôn ngữ: | Việt |
| Số cuốn: | 4 |
| Từ khóa: | Nho Gia, Đạo Gia, Pháp Gia, Mặc Gia, Danh Gia, Âm Dương Gia, Khổng Tử, Lão Tử, Tuân Tử, Trang Tử, Mạnh Tử, Huyền Học, Đạo Học, Phật Học |
Hiện trạng các bản sách
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
» Thêm vào danh sách tác phẩm yêu thích
| Tựa của người dịch | 5 |
| Lời dẫn trong bản tiếng Anh | 7 |
| Tựa của tác giả | 15 |
| Chương I: Tinh thần triết học Trung Quốc | 17 |
| Địa vị triết học trong đại thể văn minh Trung Quốc. Vấn đề và tinh thần triết học Trung Quốc. Phương cách diễn tả của các triết gia Trung Quốc. Trở ngại của ngôn ngữ | |
| Chương II: Nền tảng triết học Trung Quốc | 32 |
| Đặc tính địa lý của Trung Quốc. Cơ sở kinh tế của dân tộc Trung Quốc. “Thượng nông”. “Trở lại là cái động của Đạo”. Lý tưởng hóa thiên nhiên. Hệ thống gia tộc. Triết học thế gian và triết học xuất thế gian. Nghệ thuật và thơ ca Trung Quốc. Phương pháp luận của triết học Trung Quốc. Xứ ven biển và xứ đại lục. Phần trường tồn và phần ngẫu nhiên trong triết học Trung Quốc | |
| Chương III: Nguồn gốc các học phái | 46 |
| Tư Mã Đàm và lục gia. Lưu Hâm và thuyết về nguồn gốc các học phái. Thử xét lại thuyết Lưu Hâm | |
| Chương IV: Khổng Tử, vị thầy đầu tiên | 54 |
| Khổng Tử và lục nghệ. Khổng Tử, nhà giáo dục. Chính danh. Nhân nghĩa. Trung thứ. Biết mệnh. Sự tiến triển tinh thần của Khổng Tử. Địa vị Khổng Tử trong lịch sử Trung Quốc | |
| Chương V: Mặc Tử, đối thủ đầu tiên của Khổng Tử | 65 |
| Cơ sở xã hội của Mặc gia. Phê bình Nho gia của Mặc Tử. Kiêm ái. Thiên chí và minh quỷ. Một sự mâu thuẫn bề ngoài. Căn nguyên quốc gia | |
| Chương VI: Giai đoạn thứ nhất của Đạo gia: Dương Chu | 75 |
| Những Đạo gia đầu tiên và các ẩn sĩ. Tư tưởng căn bản của Dương Chu. Ví dụ về tư tưởng Dương Chu. Tư tưởng Dương Chu theo sách Lão Tử và Trang Tử. Sự phát triển của Đạo gia | |
| Chương VII: Khuynh hướng lý tưởng của Nho gia: Mạnh Tử | 82 |
| Tính thiện. Khác nhau giữa Nho gia và Mặc gia. Triết học chính trị. Chủ nghĩa thần bí | |
| Chương VIII: Danh gia | 93 |
| Danh gia và các “biện giả”. Thuyết tương đối của Huệ Thi. Thuyết cộng tượng của Công Tôn Long. Ý nghĩa thuyết Huệ Thi và Công Tôn Long | |
| Chương IX: Giai đoạn thứ hai của Đạo gia: Lão Tử | 105 |
| Nhân vật Lão Tử và sách Lão Tử. Đạo vô danh. Đạo thường. Đường lối xử thế. Lý thuyết chính trị | |
| Chương X: Giai đoạn thứ ba của Đạo gia: Trang Tử | 116 |
| Nhân vật Trang Tử và sách Trang Tử. Đường lối để đạt hạnh phúc tương đối. Triết học chính trị và xã hội. Tình và lý. Đường lối để đạt hạnh phúc tuyệt đối. Quan điểm thiển cận. Quan điểm siêu việt. Biểu hiện biết siêu việt. Phương pháp luận của chủ nghĩa thần bí | |
| Chương XI: Những Mặc gia cuối cùng | 129 |
| Luận về hiểu biết và danh. Luận “biện”. Điều chỉnh thuyết kiêm ái. Biện hộ thuyết kiêm ái. Phê phán các học phái khác | |
| Chương XII: Âm Dương gia và vũ trụ luận nguyên thủy tại Trung Quốc | 139 |
| Sáu ngành thuật số. Ngũ hành theo thiên “Hồng phạm”. “Nguyệt lệnh”. Trâu Diễn. Lịch sử quan. Trình bày những nguyên lý âm dương trong “Dịch truyện” | |
| Chương XIII: Ngành duy thực của Nho gia: Tuân Tử | 152 |
| Địa vị con người. Nói về tính người. Căn nguyên đạo đức. Luận về lễ nhạc. Lôgích học. Những lẽ trá ngụy của các học phái khác | |
| Chương XIV: Hàn Phi Tử và Pháp gia | 163 |
| Cơ sở xã hội của lý thuyết pháp gia. Tổng hợp lý thuyết pháp gia của Hàn Phi Tử. Lịch sử quan theo pháp gia. Lề lối cai trị. Pháp gia và Đạo gia. Pháp gia và Nho gia |
| Chương XV: Các nhà siêu hình học của Nho gia | 173 |
| Nguyên lý vạn vật. Đạo sinh thành muôn vật. Đạo biến hóa của muôn vật. Trung, hòa. Dung, thường, minh, thành | |
| Chương XVI: Chính trị thế giới và triết học thế giới | 184 |
| Hoàn cảnh chính trị trước khi nhà Tần thống nhất Trung Quốc. Sự thống nhất Trung Quốc. Đại học. Khuynh hướng chiết trung trong sách Tuân Tử. Khuynh hướng chiết trung trong sách Trang Tử. Chủ nghĩa chiết trung của Tư Mã Đàm và của Lưu Hâm. Lời chú thích về quan niệm của người Trung Quốc đối với chủ nghĩa quốc gia | |
| Chương XVII: Lý thuyết gia của đế quốc Hán: Đổng Trọng Thư | 196 |
| Hợp nhất của Nho gia và Âm Dương gia. Vũ trụ luận. Nhân tính luận. Luân lý xã hội. Triết học chính trị. Triết học lịch sử. Giải thích Kinh Xuân Thu. Ba giai đoạn của sự tiến bộ xã hội | |
| Chương XVIII: Ưu thế của Nho gia và phục hưng của Đạo gia | 208 |
| Sự thống nhất tư tưởng. Địa vị Khổng Tử trong tư tưởng đời Hán. Tranh luận giữa hai phái cổ văn và kim văn. Dương Hùng, Vương Sung. Đạo gia và Phật gia. Bối cảnh chính trị và xã hội | |
| Chương XIX: Huyền học – Các nhà triết học duy lý | 221 |
| Lại suy sùng danh gia. Giải thích lại về Khổng Tử. Hương Tú, Quách Tượng. Đạo là “vô”. Độc hóa. Chế độ, phong tục. Hữu vi, vô vi. Thánh nhân. Tề vật. Tiêu dao | |
| Chương XX: Huyền học – Các nhà triết học chủ tình | 234 |
| Phong lưu và tinh thần lãng mạn. “Vườn lạc thú của Dương Chu”. Sống theo cảm hứng. Yếu tố tình cảm. Yếu tố tính dục | |
| Chương XXI: Cơ sở Phật học Trung Quốc | 243 |
| Sự du nhập và phát triển của Phật học tại Trung Quốc. Ý niệm tổng quát về Phật học. Nhị đế nghĩa. Triết học của Tăng Triệu. Triết học của Đạo Sinh | |
| Chương XXII: Thiền tông – Triết học im lặng | 256 |
| Truyền thuyết về nguồn gốc Thiền tông. Nghĩa thứ nhất không thể nói được. Phương pháp tu hành. Đốn ngộ. Cứu cánh vô đắc | |
| Chương XXIII: Đạo học – Các nhà vũ trụ luận | 295 |
| Hàn Dũ, Lý Ngao. Vũ trụ luận của Chu Đôn Di. Phương pháp tu dưỡng. Vũ trụ luận của Thiệu Ung. Luật diễn hóa của vạn vật. Vũ trụ luận của Trương Tái | |
| Chương XXIV: Đạo học – Khởi thủy của hai học phái | 279 |
| Ý tưởng “nhân” đối với Trình Hạo. Nguồn gốc ý tưởng “lý” đối với Trình–Chu. Khái niệm về “lý” theo Trình Di. Thái độ đối với tình cảm. Truy cầu an lạc | |
| Chương XXV: Đạo học – Phái lý học | 291 |
| Địa vị Chu Hi trong lịch sử Trung Quốc. Lý. Thái cực. Khí. Tính và tâm. Triết học chính trị. Phương pháp tu dưỡng | |
| Chương XXVI: Đạo học – Phái tâm học | 303 |
| Quan niệm về tâm của Lục Cửu Uyên. Vũ trụ quan của Vương Thủ Nhân. Minh đức. Lương tri. Cách vật. Chính tâm. Phê bình Phật gia | |
| Chương XXVII: Sự du nhập của triết học phương Tây | 313 |
| Phản ứng chống lại đạo Bộc gia. Phong trào thành lập Nho giáo. Sự du nhập của tư tưởng phương Tây. Sự du nhập của triết học phương Tây | |
| Chương XXVIII: Triết học Trung Quốc trong thế giới hiện đại | 327 |
| Triết học gia và triết học sử gia. Sự sáng tác triết học trong thời chiến. Bản chất của triết học. Cảnh giới. Phương pháp luận của siêu hình học | |
| Thư mục | 339 |
| Sách dẫn | 347 |
| Mục lục | 371 |