| Roma, thành phố tôi yêu | |
| Tác giả: | Cao Gia An, SJ |
| Ký hiệu tác giả: |
CA-A |
| DDC: | 263.04 - Hành hương của người Công giáo |
| Ngôn ngữ: | Việt |
| Số cuốn: | 2 |
Hiện trạng các bản sách
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||
» Thêm vào danh sách tác phẩm yêu thích
| Lời giới thiệu của Đức Cha Giuse Bùi Công Trác, Cựu Chủ tịch Liên Tu Sĩ Roma | 5 |
| PHẦN 1: BẢY VƯƠNG CUNG THÁNH ĐƯỜNG | 9 |
| Dẫn nhập | 11 |
| Từ Giêrusalem đến Constantinopolis hành trình của hạt giống Tin mừng giữa lòng thế giới | 17 |
| Giêrusalem, nơi mọi sự khởi đầu | 18 |
| Antiokia, nơi danh xưng "Kitô hữu" ra đời | 20 |
| Alexandria, ánh sáng của thần học và trí tuệ con người | 22 |
| Roma, vùng đất tử đạo và trái tim của sự hiệp nhất | 25 |
| Constantinopolis, niềm hy vọng của một Giáo hội mới | 28 |
| Năm toà Thượng Phụ, một Giáo hội duy nhất | 29 |
| (1): Tổng Lãnh Vương Cung Thánh Đường Gioan Laterano | 31 |
| Lịch sử khởi nguồn | 33 |
| Những bước thăng trầm | 35 |
| Giữa cung lòng Đền Thờ | 39 |
| Giếng rửa tội Laterano và Hoàng Đế Constantino | 44 |
| Cầu thang thánh, và nữ hoàng Helena | 48 |
| Dinh Tông Toà Laterano | 53 |
| Obelisk, cột đá của thời gian và nhân chứng đức tin | 56 |
| (2): Vương Cung Thánh Đường Thánh Phêrô | 61 |
| Từ máu tử đạo đến nền móng đức tin | 61 |
| Từ thánh đường hoang phế đến kiệt tác vĩnh hằng của nghệ thuật và đức tin | 63 |
| Mái vòm của Đền Thờ, nơi đất thấp hôn chạm bầu trời | 68 |
| Biểu tượng Chúa Thánh Thần trên ngai toà Thánh Phêrô | 72 |
| Mái che bàn thờ, nơi hy lễ của con người được hiến dâng | 76 |
| Bức tượng Pietà, vẻ đẹp của khổ đau được tạc bằng đức tin | 78 |
| Cột Obelisk, Cột trụ vượt thời gian | 83 |
| Những hàng cột của Bernini, vòng tay Mẹ Giáo hội | 85 |
| Chiếc thuyền “những thiên thần vô danh”, kiếp lưu đày và niềm hy vọng phục sinh | 89 |
| Đại lộ Hoà Giải | 95 |
| Lâu đài Thiên Thần, pháo đài của ký ức và biểu tượng của việc bảo vệ đức tin | 97 |
| Sông Tevere, dòng ký ức chảy mãi về cội nguồn | 101 |
| Ra đi để trở về | 105 |
| (3): Vương Cung Thánh Đường Thánh Phaolô ngoại thành | 109 |
| Nơi an táng vị tông đồ dân ngoại | 110 |
| Lịch sử ngôi Thánh Đường | 112 |
| Tại khuôn viên Đền Chúa | 114 |
| Giữa lòng ngôi Thánh Đường | 123 |
| Đan viện Biển Đức và những tầng di tích khảo cổ | 129 |
| (4): Vương Cung Thánh Đường Đức Bà Cả, trái tim Mẹ Maria giữa lòng thủ đô Roma | 133 |
| Lịch sử khởi nguồn: Tuyết giữa mùa hè và giấc mơ tự trời cao | 134 |
| Vị trí độc đáo giữa các vương cung thánh đường | 135 |
| Hang đá Bê lem, máng cỏ giữa chốn đô thành | 136 |
| Lòng Mẹ, nhà tạm Thánh Thể của Giáo hội | 139 |
| Bức hoạ Salus Populi Romani, ơn cứu rỗi của dân thành Roma | 140 |
| Hai ngôi mộ: hai cuộc đời, một tình yêu | 144 |
| (5): Nhà Thờ Thánh Giá Giêrusalem | 149 |
| Một ngọn lửa âm thầm giữa thành Roma | 149 |
| Một nơi thánh hoá đời sống đức tin Roma | 150 |
| Những thánh tích còn được trân giữ | 151 |
| Một chặng hành hương | 152 |
| (6): Hang toại đạo thánh Calisto và nhà thờ thánh Sebastiano ngoại thành | 155 |
| Hang toại đạo thánh Calisto, nghĩa trang của các Giáo Hoàng | 156 |
| Nhà Thờ Thánh Sebastiano, chứng tá của một đức tin anh dũng | 160 |
| (7): Nhà thờ thánh Lorenzo ngoại thành | 165 |
| PHẦN 2: ROMA, LỊCH SỬ & CHÍNH TRỊ | 171 |
| (1): Roma, giữa huyền thoại và lịch sử | 173 |
| (2): Hai ngọn đồi sinh thành Roma, Palatino và Campidoglio | 179 |
| Palatino | 180 |
| Campidoglio | 182 |
| (3): Foro Romano | 187 |
| 1. Đền thờ Saturno (thế kỷ V tr. CN) | 189 |
| 2. Via Sacara, con đường thánh(thế kỷ V tr. CN) | 190 |
| 3. Basilica Aemilia (179 tr. CN) & Basilica Julia (54 tr. CN) | 191 |
| 4. Bục diễn thuyết Rostra | 193 |
| 5. Khải hoàn môn Tito (năm 81) | 194 |
| 6. Khải hoàn môn Septimius Severus (năm 203) | 195 |
| 7. Cột Foca (năm 608) | 196 |
| 8. Nhà ngục thánh Phêrô và Phaolô | 197 |
| (4): Fori Imperiali | 201 |
| 1. Foro di Cesare (năm 46 tr. CN) | 201 |
| 2. Foro di Augusto (năm 2 tr. CN) | 202 |
| 3. Foro di Vespasiano (năm 75) | 204 |
| 4. Foro di Nerva (năm 98) | 205 |
| 5. Foro di Traiano (năm 112) | 206 |
| Kết luận | 211 |
| (5): Colosseo, vương miện bằng đá của Roma vĩnh hằng | 215 |
| (6): Khải hoàn môn Constantino, biên giới giữa một đế quốc cũ và một thế giới mới | 221 |
| (7): Kitô giáo dưới thời các hoàng đế Roma | 225 |
| 1. Giulio Cesare (12/7/100 - 15/03/44 tr. CN) | 226 |
| 2. Cesare Augusto (27 tr. CN - 14) | 228 |
| 3. Tiberio (14 - 37) | 229 |
| 4. Caligula (37-41) | 231 |
| 5. Claudio (41-54) | 232 |
| 6. Nero (54-68) | 233 |
| 7. Vespasiano (69-79) | 236 |
| 8. Tito (79-81) | 237 |
| 9. Domiziano (81-96) | 239 |
| 10. Nerva (96-98) | 241 |
| 11. Traiano (98-117) | 242 |
| 12. Andriano (117-138) | 244 |
| Từ Andriano đến Constantino | 247 |
| (8): Từ Roma đến Italia hiện đại | 251 |
| 1. Roma từ Romulus (753 tr. CN) đến Romulus Augustulus (476) | 251 |
| 2. Roma và các tiểu quốc | 255 |
| 3. Một nước Ý độc lập và thống nhất | 256 |
| 4. Sự ra đời của Thành Quốc Vatican | 260 |
| 5. Monumento Nazionale a Vittorio Emanuele II, biểu tượng của một nước Ý thống nhất và thịnh vượng | 262 |
| 6. Nhà thờ Santa Maria Aracoeli | 264 |
| Phần 3: ROMA - CỦA CÁC THÁNH | 267 |
| (1): Nhà thờ Thánh Clemente | 269 |
| (2): Nhà thờ Thánh Stefano Rotondo | 273 |
| (3): Nhà thờ Thánh Cosma và Đamiano | 277 |
| (4): Nhà thờ Chúa Giêsu & Thánh Inhaxio Loyola | 281 |
| Mặt tiền của nhà thờ: khởi đầu cho một cuộc cải cách | 281 |
| Trung tâm của nhà thờ: Thánh Danh Chúa Giêsu | 284 |
| Bàn thờ thánh Inhaxio: cuộc cải cách từ trong lòng Giáo hội | 289 |
| Bàn thờ thánh Phanxicô Xaviê: một Tin mừng vươn đến tận cùng cõi đất | 295 |
| Phòng của thánh Inhaxio: hành trình nội tâm trong một không gian thánh | 299 |
| (4): Nhà thờ Thánh Inhaxio & Mộ các thánh Dòng Tên | 305 |
| Mặt tiền nhà thờ | 306 |
| Bức tranh trần về vinh quang của thánh Inhaxio | 308 |
| Phần cung thánh | 312 |
| Tháp chuông giả | 314 |
| Mộ của các vị thánh | 316 |
| Collegio Romano | 320 |
| (5): Nhà thờ Santa Maria Sopra Minverva & Mộ Thánh Catarina Siena | 325 |
| Lịch sử xây dựng và dấu ấn của Dòng Đa Minh | 326 |
| Kiến trúc và mỹ thuật, nơi Gothic và Barốc gặp gỡ | 328 |
| Nơi an nghỉ của các Thánh và di sản đức tin | 330 |
| Bức tượng Cristo della Minerva của Michelangelo | 333 |
| Mặt tiền & khuôn viên trước nhà thờ | 334 |
| (6): Nhà Thờ Thánh Augustino & Mộ Thánh Monica | 337 |
| Lịch sử và kiến trúc ngôi nhà thờ | 338 |
| Mộ thánh Monica | 340 |
| Bức tranh Madona dei Pellegrini của Caravaggio | 342 |
| Bức hoạ ngôn sứ Isaia của Raffaello | 347 |
| Bức tượng Madonna del Parto | 350 |
| (7): Nhà thờ Santi Dodici Apostoli & Mộ hai Thánh Tông Đồ | 353 |
| (8): Nhà thờ San Vitale và các bạn tử đạo | 357 |
| (9): Nhà thờ Santa Maria degli Angeli e dei Martiri | 361 |
| (10): Nhà Thờ Santa Prassede | 367 |
| (11): Đền Thánh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp | 375 |
| (12): Trên ngọn đồi Aventina | 385 |
| Tiểu Vương Cung Thánh Đường Santa Sabina | 385 |
| Nhà thờ thánh Alessio | 391 |
| Nhà thờ thánh Anselmo | 397 |
| (13): Santa Maria in Trastevere | 403 |
| Mặt tiền và Quảng trường | 404 |
| Tiền đường | 407 |
| Lòng nhà thờ | 409 |
| Lòng nhà thờ | 413 |
| (14): Santa Maria della Scala | 417 |
| Phần 4: ROMA NGHỆ THUẬT | 423 |
| (1): Piazza del Popolo | 425 |
| Tên gọi | 425 |
| Vị thế | 426 |
| Những phát triển hiện đại | 429 |
| Biểu tượng Kitô giáo | 431 |
| (2): Piazza di Spagna | 433 |
| Lịch sử và tên gọi | 433 |
| Kiến trúc và mặt bằng | 434 |
| Ý nghĩa Kitô giáo | 436 |
| (3): Fontana Trevi | 441 |
| Lịch sử và tên gọi | 441 |
| Từ Aqueducts đến Fontana Trevi | 443 |
| Kiến trúc và nghệ thuật | 445 |
| Các giai thoại | 448 |
| (4): Piazza Navona | 451 |
| Lịch sử và tên gọi | 451 |
| Đài phun nước Bốn Dòng Sông - Fontana dei Quattro Fiumi | 453 |
| Đài phun nước Moro - Fontana del Moro | 456 |
| Đài phun nước Hải Vương - Fontana del Nettuno | 457 |
| Nhà thờ thánh Annê | 459 |
| Quảng trường Navona hôm nay | 461 |
| (5): Pantheon | 463 |
| Kiến trúc và kỹ thuật | 463 |
| Giá trị tôn giáo và lịch sử Kitô giáo | 468 |
| (6): Hệ thống đường dẫn nước Roma | 471 |
| (7): Tường thành Roma | 475 |
| Từ Mura Serviane đến Mura Aureliane | 476 |
| Phần 5: PHỤ LỤC | |
| 7 câu ngạn ngữ Latinh | 482 |
| (1). Omnes viae Romam ducunt | 483 |
| (2). Carpe diem | 485 |
| (3). Dum spiro, spero | 487 |
| (4). Extra omnes | 489 |
| (5). Mens sana in corpore sano | 491 |
| (6). Tempus fugit | 493 |
| (7). Veni, vedi, vici | 495 |
| 7 câu ngạn ngữ Ý | 497 |
| (1). Pian piano (Chi va piano va sano e va lontano) | 498 |
| (2). Temo l’uomo di un solo libro | 500 |
| (3). In bocca al lupo | 502 |
| (4). Chi entra al Conclave da papa, ne esce cardinale | 504 |
| (5). L’abito non fa il monaco | 506 |
| (6). L’uomo è come una cattedrale, per capirlo, bisogna entrarci dentro | 508 |
| (7). Roma, non basta una vita | 510 |
| Thư mục tham khảo | 513 |