| Cuộc vượt qua của Đức Giêsu Kitô | |
| Phụ đề: | Kitô học II |
| Tác giả: | Norberto Nguyễn Văn Khanh, OFM |
| Ký hiệu tác giả: |
NG-K |
| DDC: | 232.14 - Lễ tế của Đức Kitô |
| Ngôn ngữ: | Việt |
| Số cuốn: | 2 |
| Từ khóa: | Thập Giá, Vượt Qua, Cứu Độ, Phục Sinh, Thăng Thiên |
Hiện trạng các bản sách
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||
» Thêm vào danh sách tác phẩm yêu thích
| CUỘC VƯỢT QUA CỦA ĐỨC GIÊSU KITÔ | 3 |
| Dẫn nhập | 7 |
| I. Thần học Nhập Thể và thần học Thập Giá | 7 |
| II. Kitô học và Cứu độ học | 10 |
| Chương I: ĐỨC KITÔ ĐÃ CHẾT VÌ TỘI LỖI CHÚNG TA | 13 |
| I. Đặc điểm tổng quát các bài trình thuật | 13 |
| II. Hoàn cảnh lịch sử cái chết của Đức Giêsu | 21 |
| 1. Những chướng ngại do việc đọc lại | 21 |
| 2. Cuộc xung đột giữa Đức Giêsu và những người đương thời | 23 |
| 3. Vụ xét xử | 27 |
| 4. Chết trên thập giá | 31 |
| III. Quan niệm của Đức Giêsu về cái chết của bản thân mình | 33 |
| 1. Tình trạng các nguồn sử | 33 |
| 2. Sứ điệp về Nước Trời và cái chết của Đức Giêsu | 35 |
| 3. Cuộc sống là một sự phục vụ | 37 |
| IV. Lời dạy của các Tông đồ | 40 |
| 1. “Vì chúng ta” | 41 |
| 2. “Vì tội lỗi chúng ta” | 44 |
| 3. “Vì phần rỗi chúng ta” | 45 |
| V. Đức Giêsu “xuống ngục tổ tông” | 47 |
| A. Truyền thống các Giáo phụ | 47 |
| B. Chứng từ Kinh Thánh | 49 |
| 1. Các đoạn 1 Pr 3,19 và 4,6 | 49 |
| 2. Những bản văn Kinh Thánh có liên hệ | 51 |
| C. Ý nghĩa thần học | 52 |
| 1. Sự sống đã hiện diện trong cõi chết | 52 |
| 2. Tình liên đới giải phóng của Đức Giêsu | 54 |
| VI. Sự đau khổ và sự chết của con người dưới ánh sáng kinh nghiệm của Đức Giêsu | 55 |
| A. Sự đau khổ và sự chết của Đức Giêsu | 56 |
| 1. Vì trung tín với Chúa Cha | 56 |
| 2. Vì liên đới với các tội nhân | 58 |
| 3. Vì liên đới với những người nghèo | 59 |
| B. Sự đau khổ và sự chết của loài người | 60 |
| 1. Không chủ trương tìm kiếm sự đau khổ | 61 |
| 2. Không chủ trương đề cao sự đau khổ | 62 |
| 3. Không chủ trương phải cam chịu | 63 |
| 4. Không lẩn trốn | 64 |
| 5. Không có lời giải thích | 65 |
| Chương II: NHỮNG KHAI TRIỂN THẦN HỌC SAU THỜI CÁC TÔNG ĐỒ | 67 |
| I. Cái nhìn tổng quát | 67 |
| 1. Ngôn ngữ đa dạng của Kinh Thánh về ơn cứu độ | 67 |
| 2. Chứng từ ít ỏi của khoa tín lý | 70 |
| 3. Nét chính yếu bị đảo ngược | 72 |
| II. Cái chết cứu chuộc | 74 |
| 1. Chứng từ của Kinh Thánh | 74 |
| 2. Phạm trù “cứu chuộc” bị đối chiếu | 80 |
| 3. Cuộc khám phá lại công trình cứu chuộc | 82 |
| III. Hy lễ của Đức Giêsu | 90 |
| 1. Theo lịch sử các tôn giáo | 90 |
| 2. Chứng từ của Cựu Ước | 91 |
| 3. Đức Giêsu và hy lễ | 94 |
| 4. Ngôn ngữ của thánh Phaolô và tác giả thư Do Thái | 95 |
| 5. Công đồng Trentô và các thế kỷ kế tiếp | 97 |
| 6. Hy lễ và hình ảnh về Thiên Chúa | 100 |
| IV. Đức Giêsu đền tội | 103 |
| 1. Quan niệm con người thời nay | 103 |
| 2. Chứng từ của Cựu Ước | 104 |
| 3. Chứng từ của Tân Ước | 111 |
| 4. Đền tội: Một nhu cầu của con người | 118 |
| V. Đức Giêsu đền bù | 118 |
| 1. Luận chứng của thánh Anxenmô | 120 |
| 2. Nhận định | 122 |
| 3. Sau thánh Anxenmô | 126 |
| 4. Công đồng Trentô | 129 |
| 5. Một sự phân biệt cần thiết | 131 |
| VI. Hòa giải và tha thứ | 133 |
| 1. Chứng từ của Kinh Thánh | 135 |
| 2. Hòa giải: tên gọi mới của Ơn Cứu độ | 140 |
| VII. Giá trị độc nhất và phổ quát của cái chết của Đức Kitô | 143 |
| A. Thay thế | 144 |
| 1. Các sắc thái của sự thay thế | 144 |
| 2. Phê bình | 145 |
| B. Đại diện và liên đới | 146 |
| 1. Kinh nghiệm về tình liên đới | 146 |
| 2. Sự liên đới và Ơn Cứu độ | 147 |
| 3. Mối dây liên đới và tính phổ quát | 150 |
| CHƯƠNG III: ĐỨC KITÔ ĐÃ SỐNG LẠI | 153 |
| I. Ý niệm sống lại trong Cựu Ước | 153 |
| A. Nguồn gốc | 154 |
| 1. Giavê là Chúa tể của sự sống | 154 |
| 2. Giavê thưởng phạt công bằng | 155 |
| B. Quan niệm biến chuyển | 156 |
| 1. Sự phục hưng quốc gia | 156 |
| 2. Sự phục sinh các cá nhân | 157 |
| II. Ý niệm sống lại vào thời Đức Giêsu | 159 |
| A. Các nhóm tôn giáo | 159 |
| 1. Nhóm Xa đốc | 159 |
| 2. Nhóm Essenô | 160 |
| 3. Nhóm Pharisêu | 160 |
| B. Đức Giêsu và các môn đệ | 162 |
| III. Sự sống lại của Đức Giêsu | 165 |
| A. Những công thức tuyên xưng đức tin | 167 |
| 1. Phân tích 1 Cr 15,3-8 | 168 |
| 2. Ngôn ngữ về sự sống lại | 173 |
| B. Lời rao giảng truyền giáo | 180 |
| C. Những bài trình thuật | 182 |
| 1. Những trình thuật về cái mồ trống | 183 |
| 2. Những trình thuật về các cuộc hiện ra | 187 |
| IV. Các lập trường bình giải | 190 |
| B. Rudolf Bultmann | 194 |
| C. Willi Marxsen | 201 |
| D. Wolfhart Pannenberg | 207 |
| V. Nội dung đức tin vào sự sống lại của Đức Giêsu | 215 |
| A. Biến cố cánh chung | 215 |
| B. Một hành động đầy quyền năng của Thiên Chúa | 217 |
| C. Sự siêu thăng của Đức Giêsu | 220 |
| D. Biến cố cứu độ | 232 |
| CHƯƠNG IV: NGƯỜI LÊN TRỜI… VÀ NGƯỜI SẼ LẠI ĐẾN TRONG VINH QUANG | 245 |
| I. “Người lên trời…” | 245 |
| II. Người sẽ lại đến | 254 |
| CHƯƠNG V: CHÚA THÁNH THẦN VÀ MẦU NHIỆM VƯỢT QUA | 259 |
| I. Chúa Thánh Thần với sự chết và sự sống lại của Đức Giêsu | 259 |
| II. Đức Giêsu phục sinh ban Thánh Thần | 262 |
| CHƯƠNG VI: ĐỨC GIÊSU KITÔ ĐẤNG CỨU ĐỘ TRẦN GIAN | 271 |
| I. Vị thế của Đức Giêsu trong vũ trụ và trong lịch sử loài người | 273 |
| II. Đến với Đức Kitô trong các nền văn hóa và tôn giáo | 281 |
| III. Đến với Đức Kitô nơi những người đau khổ | 284 |
| IV. Đến với Đức Kitô trong vũ trụ | 286 |
| V. Sứ mạng của Giáo hội | 290 |
| Thư mục | 293 |