Cuốn “Giáo Hội và văn học nghệ thuật” của Lm. Giuse Trương Đình Hiền (2024) trình bày mối tương quan mật thiết giữa Giáo Hội và văn hóa - nghệ thuật, khẳng định rằng văn chương không phải là lãnh địa riêng của giới chuyên môn mà là phương tiện thiết yếu trong đời sống đức tin và mục vụ. Tác phẩm gồm hai phần chính: (1) Vai trò văn học - nghệ thuật trong công cuộc truyền giáo tại Việt Nam thế kỷ XVII; (2) Giáo huấn của Giáo Hội về mục vụ văn hóa.
1. Văn học - nghệ thuật trong truyền giáo tại Việt Nam
Ngay từ thế kỷ XVII, các thừa sai Dòng Tên đã vận dụng văn hóa bản địa như một phương tiện loan báo Tin Mừng. Hai định hướng chính được xác lập là bảo tồn và phát triển.
- Ở chiều kích bảo tồn, chữ Nôm được sử dụng rộng rãi để sáng tác và truyền đạt giáo lý, góp phần làm phong phú văn học dân tộc (tiêu biểu: các tác phẩm của Majorica, Lữ Y Đoan…). Điều này bác bỏ quan điểm cho rằng Kitô giáo làm suy yếu văn hóa bản địa.
- Ở chiều kích phát triển, chữ Quốc ngữ ra đời và dần hoàn thiện, mở ra bước ngoặt lớn cho ngôn ngữ và văn học Việt Nam.
Song song đó, các văn kiện như Huấn thị 1659 và Công nghị 1664 nhấn mạnh nguyên tắc hội nhập văn hóa, tôn trọng phong tục địa phương, đề cao việc học ngôn ngữ bản xứ và sử dụng văn chương như công cụ truyền giáo hiệu quả.
2. Giáo huấn của Giáo Hội về văn hóa và nghệ thuật
Trong viễn tượng thần học, Lời Chúa luôn được diễn tả qua ngôn ngữ và văn hóa nhân loại. Từ Kinh Thánh đến truyền thống Hội Thánh, đức tin luôn gắn liền với việc tiếp nhận và thăng hoa các giá trị văn hóa. Công đồng Vaticanô II và các Giáo hoàng hiện đại (Gioan Phaolô II, Phanxicô) đều khẳng định mối liên hệ hữu cơ giữa Phúc Âm hóa và hội nhập văn hóa.
Đối với văn nghệ sĩ, Giáo Hội nhìn nhận họ có một ơn gọi đặc biệt:
- Là người cộng tác vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa.
- Là người truyền đạt chân - thiện - mỹ và giá trị nhân văn.
- Mang chiều kích ngôn sứ: phê phán xã hội, bảo vệ sự thật, công bằng và người nghèo.
- Góp phần xây dựng sự hiệp nhất và làm phong phú đời sống tinh thần nhân loại.
Thánh Kinh được xem là nguồn cảm hứng vô tận cho nghệ thuật Kitô giáo, trong khi nghệ thuật là con đường giúp con người tiếp cận mầu nhiệm Thiên Chúa. Dù trong bối cảnh hiện đại có sự tách biệt giữa văn hóa và đức tin, Giáo Hội vẫn kêu gọi tái lập “liên minh” với nghệ thuật.
Kết luận
Tác phẩm khẳng định rằng văn học - nghệ thuật không chỉ là phương tiện diễn đạt mà còn là không gian gặp gỡ giữa đức tin và văn hóa. Qua lịch sử và giáo huấn, Giáo Hội luôn cổ võ hội nhập văn hóa, đồng thời mời gọi văn nghệ sĩ trở thành những người phục vụ cái đẹp và chân lý, góp phần làm cho Tin Mừng trở nên sống động trong lòng nhân loại.